filage
danh từ giống đực (m)
/fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
filage nghĩa là sự xe chỉ, sự kéo sợi, sự kéo nén.
Nghĩa của filage
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Sự xe chỉ, sự kéo sợi.
- Kỹ thuật Sự kéo nén.
- Đánh bài (đánh cờ) sự tráo bài.
Dạng từ của filage
Đi với mạo từ: un filage · le filage
| Số nhiều | filages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinning (of thread); run-through (rehearsal)
Câu hỏi thường gặp
filage nghĩa là gì?
filage (danh từ) nghĩa là sự xe chỉ, sự kéo sợi, sự kéo nén.
filage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filage (giọng Pháp chuẩn): /fi.laʒ/.
filage là giống đực hay giống cái?
filage là danh từ giống đực (dùng với un, le).