TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filage

danh từ giống đực (m)
/fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

filage nghĩa là sự xe chỉ, sự kéo sợi, sự kéo nén.

Nghĩa của filage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự xe chỉ, sự kéo sợi.
  2. Kỹ thuật Sự kéo nén.
  3. Đánh bài (đánh cờ) sự tráo bài.

Dạng từ của filage

Đi với mạo từ: un filage · le filage

Số nhiềufilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinning (of thread); run-through (rehearsal)

Câu hỏi thường gặp

filage nghĩa là gì?

filage (danh từ) nghĩa là sự xe chỉ, sự kéo sợi, sự kéo nén.

filage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filage (giọng Pháp chuẩn): /fi.laʒ/.

filage là giống đực hay giống cái?

filage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.