TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filaire

/fi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

filaire nghĩa là truyền bằng dây, hữu tuyến.

Nghĩa của filaire

Tính từ

  1. Truyền bằng dây, hữu tuyến.
    • Moyens filairesphương tiện hữu tuyến

Dạng từ của filaire

Số nhiềufilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wired, corded (connected by wire/cord)

Câu hỏi thường gặp

filaire nghĩa là gì?

filaire (tính từ) nghĩa là truyền bằng dây, hữu tuyến.

filaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.