filaire
/fi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
filaire nghĩa là truyền bằng dây, hữu tuyến.
Nghĩa của filaire
Tính từ
- Truyền bằng dây, hữu tuyến.
- Moyens filairesphương tiện hữu tuyến
Dạng từ của filaire
| Số nhiều | filaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wired, corded (connected by wire/cord)
Câu hỏi thường gặp
filaire nghĩa là gì?
filaire (tính từ) nghĩa là truyền bằng dây, hữu tuyến.
filaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɛʁ/.