TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filament

danh từ giống đực (m)
/fi.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

filament nghĩa là sợi, dây, thớ dai, xơ.

Nghĩa của filament

Danh từ · giống đực

  1. Sợi, dây.
    • Filament chromatique(sinh vật học, sinh lý học) sợi nhiễm sắc
    • Les filaments de l'amiantenhững sợi amian
  2. Thớ dai (trong thịt); xơ (trong rau).
  3. Dây tóc (đèn điện).

Dạng từ của filament

Đi với mạo từ: un filament · le filament

Số nhiềufilaments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filament

Câu hỏi thường gặp

filament nghĩa là gì?

filament (danh từ) nghĩa là sợi, dây, thớ dai, xơ.

filament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filament (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.mɑ̃/.

filament là giống đực hay giống cái?

filament là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.