filamenteux
/fi.la.mɑ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt
filamenteux nghĩa là có sợi, có thớ.
Nghĩa của filamenteux
Tính từ
- Có sợi, có thớ.
- Matière filamenteusechất có thớ sợi
Dạng từ của filamenteux
| Giống cái | filamenteuse |
| Giống cái số nhiều | filamenteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ filamentous; having filaments
Câu hỏi thường gặp
filamenteux nghĩa là gì?
filamenteux (tính từ) nghĩa là có sợi, có thớ.
filamenteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filamenteux (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.mɑ̃.tø/.