filable
/fi.labl/ giọng máy của trình duyệt
filable nghĩa là có thể xe chỉ, có thể kéo sợi.
Nghĩa của filable
Tính từ
- Có thể xe chỉ, có thể kéo sợi.
Dạng từ của filable
| Số nhiều | filables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spinnable
Câu hỏi thường gặp
filable nghĩa là gì?
filable (tính từ) nghĩa là có thể xe chỉ, có thể kéo sợi.
filable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filable (giọng Pháp chuẩn): /fi.labl/.