TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fileur

danh từ giống đực (m)
/fi.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fileur nghĩa là thợ kéo sợi, thợ đứng may sợi, chủ nhà máy sợi.

Nghĩa của fileur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ kéo sợi; thợ đứng may sợi.
  2. Chủ nhà máy sợi.

Dạng từ của fileur

Đi với mạo từ: un fileur · le fileur

Số nhiềufileurs
Giống cáifileuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinner (person who spins thread)

Câu hỏi thường gặp

fileur nghĩa là gì?

fileur (danh từ) nghĩa là thợ kéo sợi, thợ đứng may sợi, chủ nhà máy sợi.

fileur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fileur (giọng Pháp chuẩn): /fi.lœʁ/.

fileur là giống đực hay giống cái?

fileur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.