fileté
danh từ giống đực (m)
/fil.te/ giọng máy của trình duyệt
fileté nghĩa là vải sọc.
Nghĩa của fileté
Danh từ · giống đực
- Vải sọc.
Dạng từ của fileté
Đi với mạo từ: un fileté · le fileté
| Số nhiều | filetés |
| Giống cái | filetée |
| Giống cái số nhiều | filetées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ threaded
Câu hỏi thường gặp
fileté nghĩa là gì?
fileté (danh từ) nghĩa là vải sọc.
fileté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fileté (giọng Pháp chuẩn): /fil.te/.
fileté là giống đực hay giống cái?
fileté là danh từ giống đực (dùng với un, le).