TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fileté

danh từ giống đực (m)
/fil.te/ giọng máy của trình duyệt

fileté nghĩa là vải sọc.

Nghĩa của fileté

Danh từ · giống đực

  1. Vải sọc.

Dạng từ của fileté

Đi với mạo từ: un fileté · le fileté

Số nhiềufiletés
Giống cáifiletée
Giống cái số nhiềufiletées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ threaded

Câu hỏi thường gặp

fileté nghĩa là gì?

fileté (danh từ) nghĩa là vải sọc.

fileté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fileté (giọng Pháp chuẩn): /fil.te/.

fileté là giống đực hay giống cái?

fileté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.