TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

filet nghĩa là lưới, sợi nhỏ, làn nhỏ.

Nghĩa của filet

Danh từ · giống đực

  1. Lưới.
    • Filet de pêchelưới đánh cá
    • Filet de tennislưới quần vợt
    • Filet de bagageslưới để hành lý (trên xe, tàu)
    • Filet à cheveuxlưới (giữ) tóc
  2. Sợi nhỏ, làn nhỏ, tia.
    • Filet de fuméelàn khói nhỏ
    • filet d'eautia nước
  3. Đường chỉ.
    • Tableau encadré d'un filetbức tranh có một đường chỉ chạy quanh
    • Filet d'un chapiteauđường chỉ ở mũ cột
  4. Túi lưới.
    • Filet plein de denrées alimentairestúi lưới đầy thực phẩm
  5. Thịt thăn; thịt lườn.
  6. Ngành mỏ Mạch nhỏ.
    • Filet de charbonmạch than nhỏ
  7. Cơ khí, cơ học Ren xoắn vít.
  8. Giải phẫu học Hãm.
    • Filet de la languehãm lưỡi
  9. Giải phẫu học Nhánh.
    • Filet olfactifnhánh khứu
  10. Thực vật học Chỉ nhị.
    • avoir le filet bien coupéăn nói hoạt bát

Dạng từ của filet

Đi với mạo từ: un filet · le filet

Số nhiềufilets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filet

Đồng nghĩa

Họ từ của filet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trickle, drizzle (of liquid etc.), wisp (of smoke); fillet, filet (of meat); frenulum, frenum; rule
  • Danh từ net; net

Câu hỏi thường gặp

filet nghĩa là gì?

filet (danh từ) nghĩa là lưới, sợi nhỏ, làn nhỏ.

filet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filet (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɛ/.

filet là giống đực hay giống cái?

filet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.