frein
frein nghĩa là cái hãm, cái phanh.
Nghĩa của frein
Danh từ · giống đực
- Cái hãm, cái phanh.
- Frein à main(cơ khí, cơ học) phanh tay
- Mettre un frein à ses dépenseshãm chi tiêu lại, hạn chế chi tiêu
Dạng từ của frein
Đi với mạo từ: un frein · le frein
| Số nhiều | freins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frein
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của frein
Cụm từ, thành ngữ với frein
- ronger son frein — cố chịu đựng
- sans frein — thả cửa
Câu ví dụ với frein
- Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12924549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit (equipment put in a horse's mouth); brake (of a vehicle, etc.); restraint, reserve; frenulum
Câu hỏi thường gặp
frein nghĩa là gì?
frein (danh từ) nghĩa là cái hãm, cái phanh.
frein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frein (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ̃/.
frein là giống đực hay giống cái?
frein là danh từ giống đực (dùng với un, le).