TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frein

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

frein nghĩa là cái hãm, cái phanh.

Nghĩa của frein

Danh từ · giống đực

  1. Cái hãm, cái phanh.
    • Frein à main(cơ khí, cơ học) phanh tay
    • Mettre un frein à ses dépenseshãm chi tiêu lại, hạn chế chi tiêu

Dạng từ của frein

Đi với mạo từ: un frein · le frein

Số nhiềufreins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frein

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của frein

Cụm từ, thành ngữ với frein

  • ronger son frein — cố chịu đựng
  • sans frein — thả cửa

Câu ví dụ với frein

  • Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12924549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit (equipment put in a horse's mouth); brake (of a vehicle, etc.); restraint, reserve; frenulum

Câu hỏi thường gặp

frein nghĩa là gì?

frein (danh từ) nghĩa là cái hãm, cái phanh.

frein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frein (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ̃/.

frein là giống đực hay giống cái?

frein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.