TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mors

danh từ giống đực (m)
/mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

mors nghĩa là hàm thiết, mỏ.

Nghĩa của mors

Danh từ · giống đực

  1. Hàm thiết (ngựa).
  2. Mỏ (kìm êtô).
  3. Gờ (gáy sách).
  4. Nghĩa bóng Cái kiềm chế.
    • La raison est le mors des passionslý trí (là cái) kiềm chế dục vọng

Dạng từ của mors

Đi với mạo từ: un mors · le mors

Cụm từ, thành ngữ với mors

  • prendre le mors aux dents — lồng lên (ngựa); nổi nóng, hăng tiết lên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit

Câu hỏi thường gặp

mors nghĩa là gì?

mors (danh từ) nghĩa là hàm thiết, mỏ.

mors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mors (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ/.

mors là giống đực hay giống cái?

mors là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.