mors
danh từ giống đực (m)
/mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
mors nghĩa là hàm thiết, mỏ.
Nghĩa của mors
Danh từ · giống đực
- Hàm thiết (ngựa).
- Mỏ (kìm êtô).
- Gờ (gáy sách).
- Nghĩa bóng Cái kiềm chế.
- La raison est le mors des passionslý trí (là cái) kiềm chế dục vọng
Dạng từ của mors
Đi với mạo từ: un mors · le mors
Cụm từ, thành ngữ với mors
- prendre le mors aux dents — lồng lên (ngựa); nổi nóng, hăng tiết lên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit
Câu hỏi thường gặp
mors nghĩa là gì?
mors (danh từ) nghĩa là hàm thiết, mỏ.
mors phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mors (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ/.
mors là giống đực hay giống cái?
mors là danh từ giống đực (dùng với un, le).