TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morsure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

morsure nghĩa là sự cắn, vết cắn, vết tổn thương.

Nghĩa của morsure

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắn; vết cắn.
    • Une morsure profondevết cắn sâu
  2. Nghĩa rộng Vết tổn thương.
    • Les morsures du gelnhững vết tổn thương do đông giá
  3. Kỹ thuật Sự ăn mòn, sự tẩm (thực vật học) (khi khắc bằng axit).
  4. Nghĩa bóng Nỗi cay độc.
    • Les morsures de la calomnienhững nỗi cay độc của lời vu khống

Dạng từ của morsure

Đi với mạo từ: une morsure · la morsure

Số nhiềumorsures

Họ từ của morsure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bite (act of biting); bite (wound that is the result of being bitten)

Câu hỏi thường gặp

morsure nghĩa là gì?

morsure (danh từ) nghĩa là sự cắn, vết cắn, vết tổn thương.

morsure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morsure (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.syʁ/.

morsure là giống đực hay giống cái?

morsure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.