morsure
/mɔʁ.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
morsure nghĩa là sự cắn, vết cắn, vết tổn thương.
Nghĩa của morsure
Danh từ · giống cái
- Sự cắn; vết cắn.
- Une morsure profondevết cắn sâu
- Nghĩa rộng Vết tổn thương.
- Les morsures du gelnhững vết tổn thương do đông giá
- Kỹ thuật Sự ăn mòn, sự tẩm (thực vật học) (khi khắc bằng axit).
- Nghĩa bóng Nỗi cay độc.
- Les morsures de la calomnienhững nỗi cay độc của lời vu khống
Dạng từ của morsure
Đi với mạo từ: une morsure · la morsure
| Số nhiều | morsures |
Họ từ của morsure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bite (act of biting); bite (wound that is the result of being bitten)
Câu hỏi thường gặp
morsure nghĩa là gì?
morsure (danh từ) nghĩa là sự cắn, vết cắn, vết tổn thương.
morsure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morsure (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.syʁ/.
morsure là giống đực hay giống cái?
morsure là danh từ giống cái (dùng với une, la).