TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morpion

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

morpion nghĩa là rận mu, chú bé.

Nghĩa của morpion

Danh từ · giống đực

  1. Thô tục Rận mu.
  2. Thông tục Chú bé.

Dạng từ của morpion

Đi với mạo từ: un morpion · le morpion

Số nhiềumorpions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crabs, pubic lice; brat, sprog, unruly child; tic-tac-toe (US), noughts and crosses (UK)

Câu hỏi thường gặp

morpion nghĩa là gì?

morpion (danh từ) nghĩa là rận mu, chú bé.

morpion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morpion (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.pjɔ̃/.

morpion là giống đực hay giống cái?

morpion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.