TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morphème

danh từ giống đực (m)
/mɔʁ.fɛm/ giọng máy của trình duyệt

morphème nghĩa là hình vị.

Nghĩa của morphème

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hình vị.

Dạng từ của morphème

Đi với mạo từ: un morphème · le morphème

Số nhiềumorphèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morpheme (smallest linguistic unit within a word that can carry a meaning)

Câu hỏi thường gặp

morphème nghĩa là gì?

morphème (danh từ) nghĩa là hình vị.

morphème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphème (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fɛm/.

morphème là giống đực hay giống cái?

morphème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.