TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morphopsychologie

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.fɔp.si.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

morphopsychologie nghĩa là Hình thái tâm lý học.

Nghĩa của morphopsychologie

Danh từ · giống cái

  1. Hình thái tâm lý học.

Dạng từ của morphopsychologie

Đi với mạo từ: une morphopsychologie · la morphopsychologie

Số nhiềumorphopsychologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morphopsychology

Câu hỏi thường gặp

morphopsychologie nghĩa là gì?

morphopsychologie (danh từ) nghĩa là Hình thái tâm lý học.

morphopsychologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphopsychologie (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fɔp.si.kɔ.lɔ.ʒi/.

morphopsychologie là giống đực hay giống cái?

morphopsychologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.