TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

freezer

danh từ giống đực (m)
/fʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

freezer nghĩa là khoang nước đá.

Nghĩa của freezer

Danh từ · giống đực

  1. Khoang nước đá (trong máy lạnh).

Dạng từ của freezer

Đi với mạo từ: un freezer · le freezer

Số nhiềufreezers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezer compartment

Câu hỏi thường gặp

freezer nghĩa là gì?

freezer (danh từ) nghĩa là khoang nước đá.

freezer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freezer (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.zœʁ/.

freezer là giống đực hay giống cái?

freezer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.