TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accélérateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.se.le.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accélérateur nghĩa là thúc mau, gia tốc, bộ tăng tốc, máy gia tốc.

Nghĩa của accélérateur

Tính từ

  1. Thúc mau, gia tốc.
    • Force accélératricelực gia tốc

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ tăng tốc.
  2. Vật lý Máy gia tốc.
  3. Hóa học Chất tăng tốc, chất thúc.

Dạng từ của accélérateur

Số nhiềuaccélérateurs
Giống cáiaccélératrice
Giống cái số nhiềuaccélératrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accélérateur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accelerative
  • Danh từ accelerator, gas pedal; accelerator

Câu hỏi thường gặp

accélérateur nghĩa là gì?

accélérateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thúc mau, gia tốc, bộ tăng tốc, máy gia tốc.

accélérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accélérateur (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.le.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.