accélérateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.se.le.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
accélérateur nghĩa là thúc mau, gia tốc, bộ tăng tốc, máy gia tốc.
Nghĩa của accélérateur
Tính từ
- Thúc mau, gia tốc.
- Force accélératricelực gia tốc
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Bộ tăng tốc.
- Vật lý Máy gia tốc.
- Hóa học Chất tăng tốc, chất thúc.
Dạng từ của accélérateur
| Số nhiều | accélérateurs |
| Giống cái | accélératrice |
| Giống cái số nhiều | accélératrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accélérateur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accelerative
- Danh từ accelerator, gas pedal; accelerator
Câu hỏi thường gặp
accélérateur nghĩa là gì?
accélérateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thúc mau, gia tốc, bộ tăng tốc, máy gia tốc.
accélérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accélérateur (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.le.ʁa.tœʁ/.