champignon
champignon nghĩa là nấm, cái móc.
Nghĩa của champignon
Danh từ · giống đực
- Nấm.
- Cái móc (ở mắc áo).
- Đường sắt Mặt ray.
- Thân mật Cái dận ga (ở ô tô).
Dạng từ của champignon
Đi với mạo từ: un champignon · le champignon
| Số nhiều | champignons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champignon
Đồng nghĩa
Họ từ của champignon
Cụm từ, thành ngữ với champignon
- champignon atomique — mây nấm nguyên tử (mây hình nấm do nổ bom nguyên tử)
- croitre (pousser) comme un champignon — mọc nhanh, phát triển nhanh
- ville champignon — thành phố phát triển nhanh
Câu ví dụ với champignon
- J'ai trouvé un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916242
- Je trouvais un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916247
- Je trouvai un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916248
- J'ai trouvé quelques champignons. Tôi tìm thấy một ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916121
- J'ai trouvé des champignons. Tôi tìm thấy một ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916244
- J'aime les champignons. Tôi thích nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8337426
- Je trouvais des champignons. Tôi tìm thấy một ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916245
- Je trouvai des champignons. Tôi tìm thấy một ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916246
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom; fungus (in general); fungal infection; mold / mould (woolly or furry growth of tiny fungi)
Câu hỏi thường gặp
champignon nghĩa là gì?
champignon (danh từ) nghĩa là nấm, cái móc.
champignon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champignon (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pi.ɲɔ̃/.
champignon là giống đực hay giống cái?
champignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).