TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champignonniste

danh từ cả hai giống
/ʃɑ̃.pi.ɲɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

champignonniste nghĩa là người trồng nấm.

Nghĩa của champignonniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trồng nấm.

Dạng từ của champignonniste

Số nhiềuchampignonnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mushroom grower

Câu hỏi thường gặp

champignonniste nghĩa là gì?

champignonniste (danh từ) nghĩa là người trồng nấm.

champignonniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champignonniste (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pi.ɲɔ.nist/.

champignonniste là giống đực hay giống cái?

champignonniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.