champignonniste
danh từ cả hai giống
/ʃɑ̃.pi.ɲɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
champignonniste nghĩa là người trồng nấm.
Nghĩa của champignonniste
Danh từ · cả hai giống
- Người trồng nấm.
Dạng từ của champignonniste
| Số nhiều | champignonnistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom grower
Câu hỏi thường gặp
champignonniste nghĩa là gì?
champignonniste (danh từ) nghĩa là người trồng nấm.
champignonniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champignonniste (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pi.ɲɔ.nist/.
champignonniste là giống đực hay giống cái?
champignonniste là danh từ cả hai giống.