champignonnière
champignonnière nghĩa là nơi trồng nấm, luống trồng nấm.
Nghĩa của champignonnière
Danh từ · giống cái
- Nơi trồng nấm; luống trồng nấm.
Dạng từ của champignonnière
Đi với mạo từ: une champignonnière · la champignonnière
| Số nhiều | champignonnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom bed
Câu hỏi thường gặp
champignonnière nghĩa là gì?
champignonnière (danh từ) nghĩa là nơi trồng nấm, luống trồng nấm.
champignonnière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champignonnière (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pi.ɲɔ.njɛʁ/.
champignonnière là giống đực hay giống cái?
champignonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).