champion
champion nghĩa là quán quân, vô địch, người biện hộ, người bênh vực.
Nghĩa của champion
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Quán quân, vô địch.
- Champion de natationquán quân bơi lội
- Nghĩa bóng Người biện hộ; người bênh vực.
- Le champion de la liberténgười biện hộ cho tự do
Tính từ
- Thông tục Tuyệt vời!, nhất đời!
Dạng từ của champion
Đi với mạo từ: un champion · le champion
| Số nhiều | champions |
| Giống cái | championne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champion
Câu hỏi thường gặp
champion nghĩa là gì?
champion (danh từ, tính từ) nghĩa là quán quân, vô địch, người biện hộ, người bênh vực.
champion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champion (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pjɔ̃/.
champion là giống đực hay giống cái?
champion là danh từ giống đực (dùng với un, le).