TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

champion nghĩa là quán quân, vô địch, người biện hộ, người bênh vực.

Nghĩa của champion

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Quán quân, vô địch.
    • Champion de natationquán quân bơi lội
  2. Nghĩa bóng Người biện hộ; người bênh vực.
    • Le champion de la liberténgười biện hộ cho tự do

Tính từ

  1. Thông tục Tuyệt vời!, nhất đời!

Dạng từ của champion

Đi với mạo từ: un champion · le champion

Số nhiềuchampions
Giống cáichampionne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champion

Câu hỏi thường gặp

champion nghĩa là gì?

champion (danh từ, tính từ) nghĩa là quán quân, vô địch, người biện hộ, người bênh vực.

champion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champion (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pjɔ̃/.

champion là giống đực hay giống cái?

champion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.