TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

championnat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.pjɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

championnat nghĩa là Cuộc đua giật giải quán quân.

Nghĩa của championnat

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đua giật giải quán quân.

Dạng từ của championnat

Đi với mạo từ: un championnat · le championnat

Số nhiềuchampionnats

Câu ví dụ với championnat

  • Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ championship

Câu hỏi thường gặp

championnat nghĩa là gì?

championnat (danh từ) nghĩa là Cuộc đua giật giải quán quân.

championnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của championnat (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pjɔ.na/.

championnat là giống đực hay giống cái?

championnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.