championnat
championnat nghĩa là Cuộc đua giật giải quán quân.
Nghĩa của championnat
Danh từ · giống đực
- Cuộc đua giật giải quán quân.
Dạng từ của championnat
Đi với mạo từ: un championnat · le championnat
| Số nhiều | championnats |
Câu ví dụ với championnat
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ championship
Câu hỏi thường gặp
championnat nghĩa là gì?
championnat (danh từ) nghĩa là Cuộc đua giật giải quán quân.
championnat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của championnat (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pjɔ.na/.
championnat là giống đực hay giống cái?
championnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).