TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moisissure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mwa.zi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

moisissure nghĩa là mốc, sự mốc.

Nghĩa của moisissure

Danh từ · giống cái

  1. Mốc.
    • Être couvert de moisissuređầy mốc
  2. Sự mốc.

Dạng từ của moisissure

Đi với mạo từ: une moisissure · la moisissure

Số nhiềumoisissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mould (woolly or furry growth of tiny fungi)

Câu hỏi thường gặp

moisissure nghĩa là gì?

moisissure (danh từ) nghĩa là mốc, sự mốc.

moisissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moisissure (giọng Pháp chuẩn): /mwa.zi.syʁ/.

moisissure là giống đực hay giống cái?

moisissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.