morne
/mɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
morne nghĩa là ủ ê, buồn tẻ, núi lẻ, vòng bít mũi giáo.
Nghĩa của morne
Tính từ
- Ủ ê, buồn tẻ.
- Regard mornecái nhìn ủ ê
- La conversation reste mornecuộc nói chuyện vẫn buồn tẻ
Danh từ · giống đực
- Núi lẻ (vùng đảo Ăng-ti).
- Vòng bít mũi giáo (trong cuộc đấu giáo).
Dạng từ của morne
| Số nhiều | mornes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gloomy, glum, dismal, dreary
Câu hỏi thường gặp
morne nghĩa là gì?
morne (tính từ, danh từ) nghĩa là ủ ê, buồn tẻ, núi lẻ, vòng bít mũi giáo.
morne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morne (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁn/.