TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morne

/mɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

morne nghĩa là ủ ê, buồn tẻ, núi lẻ, vòng bít mũi giáo.

Nghĩa của morne

Tính từ

  1. Ủ ê, buồn tẻ.
    • Regard mornecái nhìn ủ ê
    • La conversation reste mornecuộc nói chuyện vẫn buồn tẻ

Danh từ · giống đực

  1. Núi lẻ (vùng đảo Ăng-ti).
  2. Vòng bít mũi giáo (trong cuộc đấu giáo).

Dạng từ của morne

Số nhiềumornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gloomy, glum, dismal, dreary

Câu hỏi thường gặp

morne nghĩa là gì?

morne (tính từ, danh từ) nghĩa là ủ ê, buồn tẻ, núi lẻ, vòng bít mũi giáo.

morne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morne (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.