TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mornifle

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.nifl/ giọng máy của trình duyệt

mornifle nghĩa là cái tát trái.

Nghĩa của mornifle

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cái tát trái.
    • Donner une mornifle à quelqu'uncho ai một cái tát trái

Dạng từ của mornifle

Đi với mạo từ: une mornifle · la mornifle

Câu hỏi thường gặp

mornifle nghĩa là gì?

mornifle (danh từ) nghĩa là cái tát trái.

mornifle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mornifle (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.nifl/.

mornifle là giống đực hay giống cái?

mornifle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.