morné
giọng máy của trình duyệt
morné nghĩa là bít vòng.
Nghĩa của morné
Tính từ
- Bít vòng.
- Lance mornéegiáo bít vòng
- Casque mornémũi có lưỡi trai bịt kín
Dạng từ của morné
| Số nhiều | mornés |
| Giống cái | mornée |
| Giống cái số nhiều | mornées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ morned (bearing a morne, a ring over the point of a lance, sword, etc.); morné; blunted
Câu hỏi thường gặp
morné nghĩa là gì?
morné (tính từ) nghĩa là bít vòng.