TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morné

giọng máy của trình duyệt

morné nghĩa là bít vòng.

Nghĩa của morné

Tính từ

  1. Bít vòng.
    • Lance mornéegiáo bít vòng
    • Casque mornémũi có lưỡi trai bịt kín

Dạng từ của morné

Số nhiềumornés
Giống cáimornée
Giống cái số nhiềumornées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ morned (bearing a morne, a ring over the point of a lance, sword, etc.); morné; blunted

Câu hỏi thường gặp

morné nghĩa là gì?

morné (tính từ) nghĩa là bít vòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.