TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morose

/mɔ.ʁoz/ giọng máy của trình duyệt

morose nghĩa là rầu rỉ, ủ ê.

Nghĩa của morose

Tính từ

  1. Rầu rỉ, ủ ê.
    • Air morosevẻ ủ ê
  2. Délectation morose (tôn giáo) sự rắp rem (làm điều giới luật cấm).

Dạng từ của morose

Số nhiềumoroses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morose

Trái nghĩa

Câu ví dụ với morose

  • Ne sois pas si morose. Đừng có rầu rĩ quá như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10496576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sullen, gloomy, morose

Câu hỏi thường gặp

morose nghĩa là gì?

morose (tính từ) nghĩa là rầu rỉ, ủ ê.

morose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morose (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁoz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.