morose
morose nghĩa là rầu rỉ, ủ ê.
Nghĩa của morose
Tính từ
- Rầu rỉ, ủ ê.
- Air morosevẻ ủ ê
- Délectation morose (tôn giáo) sự rắp rem (làm điều giới luật cấm).
Dạng từ của morose
| Số nhiều | moroses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morose
Trái nghĩa
Câu ví dụ với morose
- Ne sois pas si morose. Đừng có rầu rĩ quá như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10496576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sullen, gloomy, morose
Câu hỏi thường gặp
morose nghĩa là gì?
morose (tính từ) nghĩa là rầu rỉ, ủ ê.
morose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morose (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁoz/.