TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morosité

danh từ giống cái (f)
/mɔ.ʁɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

morosité nghĩa là sự rầu rỉ, sự ủ ê.

Nghĩa của morosité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự rầu rỉ, sự ủ ê.

Dạng từ của morosité

Đi với mạo từ: une morosité · la morosité

Số nhiềumorosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gloom; gloom and doom; gloominess; morosity

Câu hỏi thường gặp

morosité nghĩa là gì?

morosité (danh từ) nghĩa là sự rầu rỉ, sự ủ ê.

morosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morosité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɔ.zi.te/.

morosité là giống đực hay giống cái?

morosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.