morphine
/mɔʁ.fin/ giọng máy của trình duyệt
morphine nghĩa là Mocfin.
Nghĩa của morphine
Danh từ · giống cái
- Dược học Mocfin.
Dạng từ của morphine
Đi với mạo từ: une morphine · la morphine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morphine
Câu hỏi thường gặp
morphine nghĩa là gì?
morphine (danh từ) nghĩa là Mocfin.
morphine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morphine (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fin/.
morphine là giống đực hay giống cái?
morphine là danh từ giống cái (dùng với une, la).