TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morphine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.fin/ giọng máy của trình duyệt

morphine nghĩa là Mocfin.

Nghĩa của morphine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Mocfin.

Dạng từ của morphine

Đi với mạo từ: une morphine · la morphine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morphine

Câu hỏi thường gặp

morphine nghĩa là gì?

morphine (danh từ) nghĩa là Mocfin.

morphine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphine (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fin/.

morphine là giống đực hay giống cái?

morphine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.