TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaieté

danh từ giống cái (f)
/ɡɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

gaieté nghĩa là sự vui vẻ, tính vui vẻ, trò vui, điều vui đùa.

Nghĩa của gaieté

Danh từ · giống cái

  1. Sự vui vẻ; tính vui vẻ.
  2. Số nhiều Trò vui; điều vui đùa; lời vui đùa.
    • De gaieté de coeurvui lòng (làm gì)

Dạng từ của gaieté

Đi với mạo từ: une gaieté · la gaieté

Số nhiềugaietés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaieté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gaiety

Câu hỏi thường gặp

gaieté nghĩa là gì?

gaieté (danh từ) nghĩa là sự vui vẻ, tính vui vẻ, trò vui, điều vui đùa.

gaieté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaieté (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.te/.

gaieté là giống đực hay giống cái?

gaieté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.