TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaillard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaillard nghĩa là hoạt bát khỏe mạnh, hơi phóng túng, từ cũ, nghĩa cũ boong đuôi.

Nghĩa của gaillard

Tính từ

  1. Hoạt bát khỏe mạnh.
    • Un vieillard encore très gaillardcụ già còn rất hoạt bát khỏe mạnh
  2. Hơi phóng túng.
    • Propos gaillardslời lẽ hơi phóng túng
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Vui tính.

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Từ cũ; nghĩa cũ boong đuôi; boong mũi.
  2. Sử học Gayac (vũ, nhạc).
  3. Như gaillardie.

Dạng từ của gaillard

Số nhiềugaillards
Giống cáigaillarde /ɡa.jaʁd/
Giống cái số nhiềugaillardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaillard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong; sprightly, lively (of person); bawdy, ribald
  • Danh từ forecastle (raised part of the upper deck at the front of a ship); fellow, guy; hunk

Câu hỏi thường gặp

gaillard nghĩa là gì?

gaillard (tính từ, danh từ) nghĩa là hoạt bát khỏe mạnh, hơi phóng túng, từ cũ, nghĩa cũ boong đuôi.

gaillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaillard (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.