gaillardement nghĩa là hoạt bát khỏe mạnh, vui vẻ.
Nghĩa của gaillardement
Phó từ
Hoạt bát khỏe mạnh.
Vui vẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ in a lively; sprightly way
Câu hỏi thường gặp
gaillardement nghĩa là gì?
gaillardement (phó từ) nghĩa là hoạt bát khỏe mạnh, vui vẻ.
gaillardement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaillardement (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.jaʁ.də.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.