TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaillardie

danh từ giống cái (f)
/gajaʁdi/ giọng máy của trình duyệt

gaillardie nghĩa là cúc thiên nhân.

Nghĩa của gaillardie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cúc thiên nhân.

Dạng từ của gaillardie

Đi với mạo từ: une gaillardie · la gaillardie

Câu hỏi thường gặp

gaillardie nghĩa là gì?

gaillardie (danh từ) nghĩa là cúc thiên nhân.

gaillardie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaillardie (giọng Pháp chuẩn): /gajaʁdi/.

gaillardie là giống đực hay giống cái?

gaillardie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.