TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puissant

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɥi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

puissant nghĩa là mạnh mẽ.

Nghĩa của puissant

Tính từ

  1. Mạnh mẽ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Sois puissante !Mạnh mẽ lên.

Dạng từ của puissant

Số nhiềupuissants
Giống cáipuissante
Giống cái số nhiềupuissantes

Câu ví dụ với puissant

  • Sois puissante ! Mạnh mẽ lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10499510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ powerful; mighty

Câu hỏi thường gặp

puissant nghĩa là gì?

puissant (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ.

puissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puissant (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.