puits
/pɥi/ giọng máy của trình duyệt
puits nghĩa là giếng.
Nghĩa của puits
Danh từ · giống đực
- Giếng.
- Puits artésiengiếng phun
- Puits de minegiếng mỏ
Dạng từ của puits
Đi với mạo từ: un puits · le puits
Cụm từ, thành ngữ với puits
- puits aux chaînes — (hàng hải) ngăn dây neo
- puits de science — nhà thông thái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well, shaft
Câu hỏi thường gặp
puits nghĩa là gì?
puits (danh từ) nghĩa là giếng.
puits phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puits (giọng Pháp chuẩn): /pɥi/.
puits là giống đực hay giống cái?
puits là danh từ giống đực (dùng với un, le).