TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puits

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɥi/ giọng máy của trình duyệt

puits nghĩa là giếng.

Nghĩa của puits

Danh từ · giống đực

  1. Giếng.
    • Puits artésiengiếng phun
    • Puits de minegiếng mỏ

Dạng từ của puits

Đi với mạo từ: un puits · le puits

Cụm từ, thành ngữ với puits

  • puits aux chaînes — (hàng hải) ngăn dây neo
  • puits de science — nhà thông thái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ well, shaft

Câu hỏi thường gặp

puits nghĩa là gì?

puits (danh từ) nghĩa là giếng.

puits phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puits (giọng Pháp chuẩn): /pɥi/.

puits là giống đực hay giống cái?

puits là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.