TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pull

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pyl/ giọng máy của trình duyệt

pull nghĩa là Như pull-over.

Nghĩa của pull

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Như pull-over.

Dạng từ của pull

Đi với mạo từ: un pull · le pull

Số nhiềupulls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pull

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pull

  • As-tu fini de tricoter ce pull ? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #236952
  • Ton pull est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.Tatoeba #4182458
  • Essaie ce pull. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pullover

Câu hỏi thường gặp

pull nghĩa là gì?

pull (danh từ) nghĩa là Như pull-over.

pull phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pull (giọng Pháp chuẩn): /pyl/.

pull là giống đực hay giống cái?

pull là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.