tricot
tricot nghĩa là hàng đan, hàng dệt kim, áo đan, áo dệt kim.
Nghĩa của tricot
Danh từ · giống đực
- Hàng đan, hàng dệt kim.
- Tricot brochéhàng dệt kim cải hoa
- Tricot cardéhàng dệt kim chải tuyết
- Tricot à côteshàng dệt kim sọc
- Tricot classique/tricot unihàng dệt kim trơn
- Tricot à dessinhàng dệt kim có hình
- Tricot à dessin d'ajouragehàng dệt kim có hình thủng
- Áo đan, áo dệt kim.
Dạng từ của tricot
Đi với mạo từ: un tricot · le tricot
| Số nhiều | tricots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tricot
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với tricot
- Essaie ce tricot. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knitting; sweater, jumper; sea krait (snake)
Câu hỏi thường gặp
tricot nghĩa là gì?
tricot (danh từ) nghĩa là hàng đan, hàng dệt kim, áo đan, áo dệt kim.
tricot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricot (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ko/.
tricot là giống đực hay giống cái?
tricot là danh từ giống đực (dùng với un, le).