TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chandail

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.daj/ giọng máy của trình duyệt

chandail nghĩa là áo săngđay.

Nghĩa của chandail

Danh từ · giống đực

  1. Áo săngđay.

Dạng từ của chandail

Đi với mạo từ: un chandail · le chandail

Số nhiềuchandails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chandail

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với chandail

  • Ton chandail est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4219272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweater, jumper; T-shirt

Câu hỏi thường gặp

chandail nghĩa là gì?

chandail (danh từ) nghĩa là áo săngđay.

chandail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chandail (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.daj/.

chandail là giống đực hay giống cái?

chandail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.