TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tee-shirt

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʃɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

tee-shirt nghĩa là Áo may ô ngắn tay.

Nghĩa của tee-shirt

Danh từ · giống đực

  1. Áo may ô ngắn tay.

Dạng từ của tee-shirt

Đi với mạo từ: un tee-shirt · le tee-shirt

Số nhiềutee-shirts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tee-shirt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ T-shirt

Câu hỏi thường gặp

tee-shirt nghĩa là gì?

tee-shirt (danh từ) nghĩa là Áo may ô ngắn tay.

tee-shirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tee-shirt (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʃɛʁt/.

tee-shirt là giống đực hay giống cái?

tee-shirt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.