TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teigne

danh từ giống cái (f)
/tɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

teigne nghĩa là sâu nhậy, nấm tóc.

Nghĩa của teigne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sâu nhậy.
  2. Y học Nấm tóc.
  3. Thân mật Kẻ ác mó.
    • Elle est une teignecon mẹ ấy là một con ác mỏ

Dạng từ của teigne

Đi với mạo từ: une teigne · la teigne

Số nhiềuteignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teigne

Đồng nghĩa

Họ từ của teigne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tineid, any of various species of moth, such as the clothes moth; ringworm; louse, vixen (mean or aggressive person)

Câu hỏi thường gặp

teigne nghĩa là gì?

teigne (danh từ) nghĩa là sâu nhậy, nấm tóc.

teigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teigne (giọng Pháp chuẩn): /tɛɲ/.

teigne là giống đực hay giống cái?

teigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.