peste
peste nghĩa là bệnh dịch hạch, người tai ác, lý thuyết độc hại, ghê thật.
Nghĩa của peste
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh dịch hạch.
- Nghĩa bóng Người tai ác; lý thuyết độc hại.
- Thân mật Đứa trẻ tinh nghịch, oắt con.
- fuir quelqu'un comme la pestetránh ai như tránh quan ôn
- se gagner (se prendre) comme la pestedễ mắc lắm
Thán từ
- Ghê thật!
- Peste! que c'est beau!ghê thật, đẹp biết bao!
Dạng từ của peste
Đi với mạo từ: une peste · la peste
| Số nhiều | pestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plague (disease); brat; pest
- Thán từ wow, oh my God, holy shit (an exclamation denoting surprise or astonishment)
Câu hỏi thường gặp
peste nghĩa là gì?
peste (danh từ, thán từ) nghĩa là bệnh dịch hạch, người tai ác, lý thuyết độc hại, ghê thật.
peste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peste (giọng Pháp chuẩn): /pɛst/.
peste là giống đực hay giống cái?
peste là danh từ giống cái (dùng với une, la).