TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peste

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛst/ giọng máy của trình duyệt

peste nghĩa là bệnh dịch hạch, người tai ác, lý thuyết độc hại, ghê thật.

Nghĩa của peste

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh dịch hạch.
  2. Nghĩa bóng Người tai ác; lý thuyết độc hại.
  3. Thân mật Đứa trẻ tinh nghịch, oắt con.
    • fuir quelqu'un comme la pestetránh ai như tránh quan ôn
    • se gagner (se prendre) comme la pestedễ mắc lắm

Thán từ

  1. Ghê thật!
    • Peste! que c'est beau!ghê thật, đẹp biết bao!

Dạng từ của peste

Đi với mạo từ: une peste · la peste

Số nhiềupestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plague (disease); brat; pest
  • Thán từ wow, oh my God, holy shit (an exclamation denoting surprise or astonishment)

Câu hỏi thường gặp

peste nghĩa là gì?

peste (danh từ, thán từ) nghĩa là bệnh dịch hạch, người tai ác, lý thuyết độc hại, ghê thật.

peste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peste (giọng Pháp chuẩn): /pɛst/.

peste là giống đực hay giống cái?

peste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.