pessimiste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.si.mist/ giọng máy của trình duyệt
pessimiste nghĩa là bi quan, người bi quan.
Nghĩa của pessimiste
Tính từ
- Bi quan.
Danh từ · cả hai giống
- Người bi quan.
Dạng từ của pessimiste
| Số nhiều | pessimistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessimiste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pessimist
- Tính từ pessimistic
Câu hỏi thường gặp
pessimiste nghĩa là gì?
pessimiste (tính từ, danh từ) nghĩa là bi quan, người bi quan.
pessimiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pessimiste (giọng Pháp chuẩn): /pe.si.mist/.