TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pessimiste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.si.mist/ giọng máy của trình duyệt

pessimiste nghĩa là bi quan, người bi quan.

Nghĩa của pessimiste

Tính từ

  1. Bi quan.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bi quan.

Dạng từ của pessimiste

Số nhiềupessimistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessimiste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pessimist
  • Tính từ pessimistic

Câu hỏi thường gặp

pessimiste nghĩa là gì?

pessimiste (tính từ, danh từ) nghĩa là bi quan, người bi quan.

pessimiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pessimiste (giọng Pháp chuẩn): /pe.si.mist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.