optimiste
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.ti.mist/ giọng máy của trình duyệt
optimiste nghĩa là lạc quan, người lạc quan.
Nghĩa của optimiste
Tính từ
- Lạc quan.
Danh từ · cả hai giống
- Người lạc quan.
Dạng từ của optimiste
| Số nhiều | optimistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với optimiste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optimist
- Tính từ optimistic
Câu hỏi thường gặp
optimiste nghĩa là gì?
optimiste (tính từ, danh từ) nghĩa là lạc quan, người lạc quan.
optimiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optimiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ti.mist/.