TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

optimisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.ti.mism/ giọng máy của trình duyệt

optimisme nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.

Nghĩa của optimisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa lạc quan.
  2. Tính lạc quan.
    • Optimisme révolutionnairetính lạc quan cách mạng

Dạng từ của optimisme

Đi với mạo từ: un optimisme · l'optimisme

Số nhiềuoptimismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với optimisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optimism

Câu hỏi thường gặp

optimisme nghĩa là gì?

optimisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.

optimisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optimisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ti.mism/.

optimisme là giống đực hay giống cái?

optimisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.