optimisme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.ti.mism/ giọng máy của trình duyệt
optimisme nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.
Nghĩa của optimisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa lạc quan.
- Tính lạc quan.
- Optimisme révolutionnairetính lạc quan cách mạng
Dạng từ của optimisme
Đi với mạo từ: un optimisme · l'optimisme
| Số nhiều | optimismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với optimisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optimism
Câu hỏi thường gặp
optimisme nghĩa là gì?
optimisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.
optimisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optimisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ti.mism/.
optimisme là giống đực hay giống cái?
optimisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).