pessimisme
danh từ giống đực (m)
/pɛ.si.mism/ giọng máy của trình duyệt
pessimisme nghĩa là chủ nghĩa bi quan, tính bi quan.
Nghĩa của pessimisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa bi quan.
- Tính bi quan.
Dạng từ của pessimisme
Đi với mạo từ: un pessimisme · le pessimisme
| Số nhiều | pessimismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessimisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pessimism (general belief that bad things will happen)
Câu hỏi thường gặp
pessimisme nghĩa là gì?
pessimisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bi quan, tính bi quan.
pessimisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pessimisme (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.si.mism/.
pessimisme là giống đực hay giống cái?
pessimisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).