TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pester

/pɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

pester nghĩa là quát tháo, càu nhàu.

Nghĩa của pester

Nội động từ

  1. Quát tháo; càu nhàu.
    • Pester contre un paresseuxquát tháo một đứa lười
    • Pester contre le sortcàu nhàu oán số phận

Chia động từ pester

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: pestéHiện tại phân từ: pestant

Hiện tại présent

  • je peste
  • tu pestes
  • il/elle peste
  • nous pestons
  • vous pestez
  • ils/elles pestent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai pesté
  • tu as pesté
  • il/elle a pesté
  • nous avons pesté
  • vous avez pesté
  • ils/elles ont pesté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je pestais
  • tu pestais
  • il/elle pestait
  • nous pestions
  • vous pestiez
  • ils/elles pestaient

Tương lai đơn futur simple

  • je pesterai
  • tu pesteras
  • il/elle pestera
  • nous pesterons
  • vous pesterez
  • ils/elles pesteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je pesterais
  • tu pesterais
  • il/elle pesterait
  • nous pesterions
  • vous pesteriez
  • ils/elles pesteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je peste
  • que tu pestes
  • qu'il/elle peste
  • que nous pestions
  • que vous pestiez
  • qu'ils/elles pestent

Quá khứ đơn passé simple

  • je pestai
  • tu pestas
  • il/elle pesta
  • nous pestâmes
  • vous pestâtes
  • ils/elles pestèrent

Mệnh lệnh impératif

  • peste (tu)
  • pestons (nous)
  • pestez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rant, curse, fulminate

Câu hỏi thường gặp

pester nghĩa là gì?

pester (nội động từ) nghĩa là quát tháo, càu nhàu.

pester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pester (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.te/.

Chia động từ pester ở thì hiện tại thế nào?

je peste, tu pestes, il/elle peste, nous pestons, vous pestez, ils/elles pestent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.