TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pesteux

/pɛs.tø/ giọng máy của trình duyệt

pesteux nghĩa là Xem peste.

Nghĩa của pesteux

Tính từ

  1. xem peste — Bệnh dịch hạch.
    • Bacille pesteuxkhuẩn que dịch hạch

Dạng từ của pesteux

Giống cáipesteuse
Giống cái số nhiềupesteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plague

Câu hỏi thường gặp

pesteux nghĩa là gì?

pesteux (tính từ) nghĩa là Xem peste.

pesteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pesteux (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.