pesteux
/pɛs.tø/ giọng máy của trình duyệt
pesteux nghĩa là Xem peste.
Nghĩa của pesteux
Tính từ
- xem peste — Bệnh dịch hạch.
- Bacille pesteuxkhuẩn que dịch hạch
Dạng từ của pesteux
| Giống cái | pesteuse |
| Giống cái số nhiều | pesteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plague
Câu hỏi thường gặp
pesteux nghĩa là gì?
pesteux (tính từ) nghĩa là Xem peste.
pesteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pesteux (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.tø/.