pesticide
/pɛs.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt
pesticide nghĩa là Nông nghiệp trừ sâu bệnh.
Nghĩa của pesticide
Tính từ
- Nông nghiệp trừ sâu bệnh.
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp chất trừ sâu bệnh.
Dạng từ của pesticide
| Số nhiều | pesticides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pesticide
Câu hỏi thường gặp
pesticide nghĩa là gì?
pesticide (tính từ, danh từ) nghĩa là Nông nghiệp trừ sâu bệnh.
pesticide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pesticide (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.ti.sid/.