TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pesticide

/pɛs.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt

pesticide nghĩa là Nông nghiệp trừ sâu bệnh.

Nghĩa của pesticide

Tính từ

  1. Nông nghiệp trừ sâu bệnh.

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp chất trừ sâu bệnh.

Dạng từ của pesticide

Số nhiềupesticides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pesticide

Câu hỏi thường gặp

pesticide nghĩa là gì?

pesticide (tính từ, danh từ) nghĩa là Nông nghiệp trừ sâu bệnh.

pesticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pesticide (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.ti.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.