TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chipie

danh từ giống cái (f)
/ʃi.pi/ giọng máy của trình duyệt

chipie nghĩa là con mụ ác mỏ.

Nghĩa của chipie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Con mụ ác mỏ.

Dạng từ của chipie

Đi với mạo từ: une chipie · la chipie

Số nhiềuchipies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cow, bitch, harpy, vixen; (female) brat

Câu hỏi thường gặp

chipie nghĩa là gì?

chipie (danh từ) nghĩa là con mụ ác mỏ.

chipie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pi/.

chipie là giống đực hay giống cái?

chipie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.