chipie
danh từ giống cái (f)
/ʃi.pi/ giọng máy của trình duyệt
chipie nghĩa là con mụ ác mỏ.
Nghĩa của chipie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Con mụ ác mỏ.
Dạng từ của chipie
Đi với mạo từ: une chipie · la chipie
| Số nhiều | chipies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cow, bitch, harpy, vixen; (female) brat
Câu hỏi thường gặp
chipie nghĩa là gì?
chipie (danh từ) nghĩa là con mụ ác mỏ.
chipie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chipie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pi/.
chipie là giống đực hay giống cái?
chipie là danh từ giống cái (dùng với une, la).