TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chipeur

/ʃi.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chipeur nghĩa là hay ăn cắp.

Nghĩa của chipeur

Tính từ

  1. Thông tục Hay ăn cắp.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Tên ăn cắp.

Câu hỏi thường gặp

chipeur nghĩa là gì?

chipeur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay ăn cắp.

chipeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.