chipolata
danh từ giống cái (f)
/ʃi.pɔ.la.ta/ giọng máy của trình duyệt
chipolata nghĩa là xúc xích dẹt.
Nghĩa của chipolata
Danh từ · giống cái
- Xúc xích dẹt.
Dạng từ của chipolata
Đi với mạo từ: une chipolata · la chipolata
| Số nhiều | chipolatas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chipolata
Câu hỏi thường gặp
chipolata nghĩa là gì?
chipolata (danh từ) nghĩa là xúc xích dẹt.
chipolata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chipolata (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pɔ.la.ta/.
chipolata là giống đực hay giống cái?
chipolata là danh từ giống cái (dùng với une, la).