TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chipolata

danh từ giống cái (f)
/ʃi.pɔ.la.ta/ giọng máy của trình duyệt

chipolata nghĩa là xúc xích dẹt.

Nghĩa của chipolata

Danh từ · giống cái

  1. Xúc xích dẹt.

Dạng từ của chipolata

Đi với mạo từ: une chipolata · la chipolata

Số nhiềuchipolatas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chipolata

Câu hỏi thường gặp

chipolata nghĩa là gì?

chipolata (danh từ) nghĩa là xúc xích dẹt.

chipolata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipolata (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pɔ.la.ta/.

chipolata là giống đực hay giống cái?

chipolata là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.